strong suit

/strɔŋ sut/
Danh từ
  1. (thân mật, thành ngữ) Một lĩnh vực hoặc nhiệm vụ mà một người có khả năng khá cao.
    (informal, idiomatic) A field in which, or task at which, one is quite capable.
    That area isn't my strong suit, but I can give it a shot.
    Khu vực đó không phải điểm mạnh của tôi, nhưng tôi có thể thử.
    Từ đồng nghĩa:forte
🎬 Nghe “strong suit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish